Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để nêu tình huống hoặc nguyên nhân đằng sau một kết quả tiêu cực. Sự việc trong mệnh đề sau xảy ra trong một hoàn cảnh khó khăn, căng thẳng.
Lưu ý, nó chỉ được dùng với động từ.
Ví dụ:
▶ 옆집에서 인테리어 공사를 하는 통에 공부를 하나도 못 했어요.
Tôi không thể học được cái gì do nhà bên đang thi công trang trí nội thất.
▶ 아이들이 날마다 싸우는 통에 정신이 없어요.
Thật căng thẳng vì lũ trẻ đánh nhau mỗi ngày.
▶ 파도가 거세서 배가 이리저리 흔들리는 통에 속이 울렁거렸다.
Tôi cảm thấy buồn nôn do con thuyền lắc lư qua lại vì sóng mạnh.
▶ 가: 태민 씨, 왜 이렇게 피곤해 보여요?
나: 아이가 밤새 우는 통에 한숨도 못 잤거든요.
가: 그랬군요, 저는 남편이 밤새 코를 골아대는 통에 잠을 못 잤는데요.
나: 어디나 같이 사는 사람들이 문제군요, 하하.
A: Tae-min, sao trông cậu mệt mỏi vậy?
B: Tớ không ngủ được tí nào vì con đã thức cả đêm.
A: Đúng vậy, tớ cũng không thể ngủ được vì chồng đã ngáy suốt đêm.
B: Ở đâu thì người sống chung cũng có vấn đề, haha.
※ Bổ sung:
(1) Trong cấu trúc này, không dùng thể mệnh lệnh hoặc đề nghị trong mệnh đề sau.
☆ 아이가 자꾸 움직이는 통에 사진을 찍지 마세요. (X)
아이가 자꾸 움직이는 통에 사진을 찍지 맙시다. (X)
→ 아이가 자꾸 움직이는 통에 사진을 찍을 수가 없어요. (O)
Tôi không thể chụp ảnh vì đứa trẻ cứ di chuyển liên tục.
(2) Cấu trúc này không được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực vì nó được dùng để diễn đạt nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực.
☆ 아침마다 운동하는 통에 건강해졌어요. (X)
→ 아침마다 운동해서 건강해졌어요. (O)
Tôi trở nên khỏe mạnh hơn nhờ tập thể dục mỗi sáng.
(3) Cấu trúc này đôi khi được sử dụng trực tiếp ngay sau danh từ, nhưng chỉ với một số danh từ như 전쟁, 장마, và 난리.
☆ 전쟁 통에 가족을 잃어버렸어요.
Tôi đã mất gia đình vì chiến tranh.
☆ 장마 통에 집이 물에 잠겼어요.
Nhà bị ngập vì mùa mưa.
※ So sánh:
Để chỉ nguyên nhân hoặc lý do đằng sau kết quả tiêu cực, ngoài -는 통에 còn có các cấu trúc như -는 탓에 và -는 바람에. Tuy nhiên giữa chúng vẫn có điểm khác biệt như sau.
